SusannaSusanna
tên nữ · 14 dạng · 20 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Susanna · Susannae
- Français
- Suzanne · Susanne
- English
- Susan · Susanna · Sue
- Česky
- Zuzana
- Dansk
- Susanne
- Deutsch
- Susanne · Susanna
- Español
- Susana
- Hrvatski
- Suzana
- Italiano
- Susanna
- Magyar
- Zsuzsanna
- Nederlands
- Susanna · Suzanne · Sanne
- Polski
- Zuzanna
- Português (PT)
- Susana
- Română
- Suzana
- Русский
- Сусанна
- Slovenčina
- Zuzana
- Slovenščina
- Suzana
- Suomi
- Susanna
- Svenska
- Susanna
- Ελληνικά
- Σουσάννα
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
