SophiaSophia
tên nữ · 13 dạng · 22 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Sophia · Sophiae
- Français
- Sophie
- English
- Sophia · Sophie
- Česky
- Žofie
- Dansk
- Sofie
- Deutsch
- Sophie · Sofia
- Español
- Sofía
- Hrvatski
- Sofija
- Italiano
- Sofia
- Magyar
- Zsófia
- Nederlands
- Sophia · Sofie · Fie
- Polski
- Zofia
- Português (PT)
- Sofia
- Română
- Sofia
- Русский
- София
- Slovenčina
- Žofia
- Slovenščina
- Sofija
- Suomi
- Sofia
- Svenska
- Sofia
- Ελληνικά
- Σοφία
- Български
- София
- Українська
- Софія
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
