MichaelMichael
tên nam · 26 dạng · 25 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Michael · Michaël · Michaelis
- Français
- Michel
- English
- Michael · Mike
- Česky
- Michal
- Dansk
- Mikkel · Michael
- Deutsch
- Michael · Michel
- Español
- Miguel
- Hrvatski
- Mihovil · Mijo
- Italiano
- Michele
- Magyar
- Mihály
- Nederlands
- Michiel · Michaël · Michel · Chiel
- Norsk
- Mikkel · Mikael
- Polski
- Michał
- Português (PT)
- Miguel
- Română
- Mihai · Mihail
- Русский
- Михаил
- Slovenčina
- Michal
- Slovenščina
- Mihael · Miha
- Suomi
- Mikko · Mikael
- Svenska
- Mikael · Mickel
- Ελληνικά
- Μιχαήλ · Μιχάλης
- Български
- Михаил
- Српски
- Михаило
- Українська
- Михайло
- Walon
- Mitchî
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
