MatthiasMatthias
tên nam · 17 dạng · 20 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Matthias · Mathias
- Français
- Mathias · Matthias
- English
- Matthias
- Česky
- Matěj
- Dansk
- Mads · Mathias
- Deutsch
- Matthias · Mathis
- Español
- Matías
- Hrvatski
- Matija
- Italiano
- Mattia
- Magyar
- Mátyás
- Nederlands
- Matthijs · Thijs
- Norsk
- Mats · Mathias
- Polski
- Maciej
- Português (PT)
- Matias
- Română
- Matia
- Slovenčina
- Matej
- Slovenščina
- Matija
- Suomi
- Matti
- Svenska
- Mats · Mattias
- Ελληνικά
- Ματθίας
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
