LeoLeo
tên nam · 8 dạng · 13 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Leo · Leonis
- Français
- Léon
- English
- Leo
- Česky
- Lev
- Deutsch
- Leo
- Español
- León
- Italiano
- Leone
- Magyar
- Leó
- Nederlands
- Leo · Leon
- Polski
- Leon
- Português (PT)
- Leão
- Русский
- Лев
- Ελληνικά
- Λέων
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
