LaurentiusLaurentius
tên nam · 26 dạng · 22 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Laurentius · Laurentii
- Français
- Laurent
- English
- Lawrence · Laurence · Larry
- Česky
- Vavřinec
- Dansk
- Lars · Laurits
- Deutsch
- Lorenz · Laurentius
- Español
- Lorenzo
- Hrvatski
- Lovro
- Italiano
- Lorenzo · Renzo
- Magyar
- Lőrinc
- Nederlands
- Laurens · Lourens · Laurentius · Rens
- Norsk
- Lars · Laurits
- Polski
- Wawrzyniec
- Português (PT)
- Lourenço
- Română
- Laurențiu
- Русский
- Лаврентий
- Slovenčina
- Vavrinec
- Slovenščina
- Lovrenc · Lovro
- Suomi
- Lauri
- Svenska
- Lars · Lorentz
- Ελληνικά
- Λαυρέντιος
- Српски
- Лаврентије
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
