HelenaHelena
tên nữ · 16 dạng · 23 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Helena · Helenae
- Français
- Hélène
- English
- Helen · Ellen
- Česky
- Helena
- Dansk
- Helene
- Deutsch
- Helene · Lene
- Español
- Elena
- Hrvatski
- Jelena
- Italiano
- Elena
- Magyar
- Ilona
- Nederlands
- Helena · Heleen · Leentje
- Polski
- Helena
- Português (PT)
- Helena
- Română
- Elena
- Русский
- Елена
- Slovenčina
- Helena
- Slovenščina
- Helena
- Suomi
- Helena · Elina
- Svenska
- Helena
- Ελληνικά
- Ελένη
- Български
- Елена
- Српски
- Јелена
- Українська
- Олена
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
