Từ điển tên riêng

GregoriusGregorius

tên nam · 15 dạng · 18 ngôn ngữ

Các dạng đã ghi nhận

Latina
Gregorius · Gregorii
Français
Grégoire
English
Gregory · Greg
Česky
Řehoř
Deutsch
Gregor
Español
Gregorio
Hrvatski
Grgur
Italiano
Gregorio
Magyar
Gergely
Nederlands
Gregorius
Polski
Grzegorz
Português (PT)
Gregório
Română
Grigore
Русский
Григорий
Slovenčina
Gregor
Slovenščina
Gregor
Ελληνικά
Γρηγόριος
Српски
Григорије

Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.