EliasElias
tên nam · 14 dạng · 19 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Elias · Helias
- Français
- Élie
- English
- Elijah · Elias
- Česky
- Eliáš
- Deutsch
- Elias
- Español
- Elías
- Hrvatski
- Ilija
- Italiano
- Elia
- Magyar
- Illés
- Nederlands
- Elias
- Polski
- Eliasz
- Português (PT)
- Elias
- Română
- Ilie
- Русский
- Илья
- Suomi
- Elias
- Ελληνικά
- Ηλίας
- Български
- Илия
- Српски
- Илија
- Українська
- Ілля
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
