ClemensClemens
tên nam · 8 dạng · 12 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Clemens · Clementis
- Français
- Clément
- English
- Clement
- Česky
- Klement
- Deutsch
- Klemens
- Español
- Clemente
- Italiano
- Clemente
- Magyar
- Kelemen
- Nederlands
- Clemens · Klemens
- Polski
- Klemens
- Português (PT)
- Clemente
- Ελληνικά
- Κλήμης
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
