ClaraClara
tên nữ · 7 dạng · 17 ngôn ngữ
Các dạng đã ghi nhận
- Latina
- Clara · Clarae
- Français
- Claire · Clara
- English
- Clare · Clara
- Česky
- Klára
- Dansk
- Klara
- Deutsch
- Klara
- Español
- Clara
- Hrvatski
- Klara
- Italiano
- Chiara
- Magyar
- Klára
- Nederlands
- Clara · Klara
- Polski
- Klara
- Português (PT)
- Clara
- Română
- Clara
- Slovenčina
- Klára
- Svenska
- Klara
- Ελληνικά
- Κλάρα
Các nhóm tên được neo vào dạng Latinh của chúng, dạng có trong sổ sách xưa. Thiếu một dạng còn hơn là có một dạng sai: ghép hai cái tên xa lạ với nhau sẽ làm sai lệch một cây phả hệ.
